Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hefty sum
US
/ˈ
h
ɛ
f
t
i
ˈ
s
ʌ
m
/
Nghĩa chính
1
Khoản tiền lớn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
buey
Núi tiền, khoản tiền lớn
AI
1
Khoản tiền lớn
1
Khoản tiền lớn
1
Khoản tiền lớn