hedger
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người làm hoặc sửa chữa hàng ràodanh từOne who makes or mends hedges.
- Người phòng ngừa rủi ro, ví dụ như trong cá cượcdanh từOne who hedges, for example in betting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hedgerDạng gốc (base form)
- hedgersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hedgerow jellydanh từ | danh từ | Loại thạch làm từ các loại trái cây mọc hoang ở hàng rào, chẳng hạn như táo, mận, mâm xôi, v.v |
Họ từ (word family)
cùng gốc hedgerVí dụ
- ? , , , , ?