Dịch

hedger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người làm hoặc sửa chữa hàng ràodanh từOne who makes or mends hedges.
  2. Người phòng ngừa rủi ro, ví dụ như trong cá cượcdanh từOne who hedges, for example in betting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hedgerDạng gốc (base form)
  2. hedgersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hedgerow jellydanh từLoại thạch làm từ các loại trái cây mọc hoang ở hàng rào, chẳng hạn như táo, mận, mâm xôi, v.v

Nguồn gốc (etymology)

hedge-er

  1. từ tiếng Anh trung đạihegger

Ví dụ

  • ? , , , , ?

AI