Dịch

hectowatt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hectooatdanh từA unit of power equal to 100 watts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hectowattDạng gốc (base form)
  2. hectowattsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hectowatt-hourdanh từThước đo năng lượng, một trăm watt giờ, hay một phần mười "đơn vị" điện của Vương quốc Anh

Nguồn gốc (etymology)

AI