hectowatt
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hectooatdanh từA unit of power equal to 100 watts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hectowattDạng gốc (base form)
- hectowattsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hectowatt-hourdanh từ | danh từ | Thước đo năng lượng, một trăm watt giờ, hay một phần mười "đơn vị" điện của Vương quốc Anh |