Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hectolitre
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Hectolit
danh từ
A unit of volume or capacity equivalent to 100 litres. Symbol: hL
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hectolitre
Dạng gốc
(base form)
hectolitre
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hecto-
+
litre
mượn từ tiếng Pháp
hectolitre
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
decalitre
kilolitre
megalitre
gigalitre
AI
1
Hectolit
1
Hectolit
1
Hectolit