Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hectogram
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hectogam
danh từ
An SI unit of mass equal to 10² grams. Symbol: hg
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hectogram
Dạng gốc
(base form)
hectogram
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hg
Nguồn gốc
(etymology)
hecto-
+
gram
mượn từ tiếng Pháp
hectogramme
AI
1
Hectogam
1
Hectogam
1
Hectogam