Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hecatontome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ sưu tập hàng trăm cuốn sách
danh từ
A collection of a hundred books.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hecatontome
Dạng gốc
(base form)
hecatontome
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hecato-
+
tome
AI
1
Bộ sưu tập hàng trăm cuốn sách
1
Bộ sưu tập hàng trăm cuốn sách
1
Bộ sưu tập hàng trăm cuốn sách