Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
heavy smoke
UK
/ˈ
h
ɛ
v
.
i
ˈ
s
m
əʊ
k
/
US
/ˈ
h
iː
v
i
ˈ
s
m
oʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Khói đen dày đặc
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
heavy smoker
Người nghiện thuốc lá nặng
Xuất hiện ở từ khác
smoke
kết hợp
khói đặc
AI
1
Khói đen dày đặc
1
Khói đen dày đặc
1
Khói đen dày đặc