Dịch

heaver

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái gì đó, nâng lên hoặc nâng lên; một người lao động làm việc tại bến cảng để vận chuyển hàng hóadanh từOne who, or that which, heaves or lifts; a laborer employed on docks in handling freight.
  2. Thanh dùng làm đòn bẩydanh từA bar used as a lever.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heaverDạng gốc (base form)
  2. heaversSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI