heaver
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người, hoặc cái gì đó, nâng lên hoặc nâng lên; một người lao động làm việc tại bến cảng để vận chuyển hàng hóadanh từOne who, or that which, heaves or lifts; a laborer employed on docks in handling freight.
- Thanh dùng làm đòn bẩydanh từA bar used as a lever.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heaverDạng gốc (base form)
- heaversSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .