Dịch

heavenriche

danh từ (noun)
/ˈhɛvənrɪt͡ʃ/

Nghĩa chính

  1. Vương quốc thiên đường; thiên đườngdanh từkhông đếm được (uncountable)The kingdom of heaven; heaven.

Nguồn gốc (etymology)

heavenric“kingdom, realm, rule”

  1. dịch sát từ tiếng Anh trung đạiheveneriche

Ví dụ

  • , cloud-forming .
  • , , .

AI