Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
heatmapping
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xây dựng bản đồ nhiệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The construction of heatmaps
Nguồn gốc
(etymology)
heat
+
mapping
Ví dụ
The
digit
in
Fig
23
changes
towards
that
class
label
which
the
classifier
and
the
heatmapping
implicitly
perceive
as
the
nearest
neighbor
.
AI
1
Xây dựng bản đồ nhiệt
1
Xây dựng bản đồ nhiệt
1
Xây dựng bản đồ nhiệt