Dịch

hearthful

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Số lượng mà lò sưởi có thể chứa đượcdanh từThe amount a fireplace can hold.
  2. Lượng (của cái gì đó) chứa trong lò sưởidanh từA quantity (of something) contained within a fireplace.
  3. Một số lượng (của một cái gì đó) ngồi trên lò sưởi bên ngoài lò sưởidanh từA quantity (of something) sitting on a hearth outside a fireplace.
  4. Đặc trưng bởi sự ấm áp, thoải mái và cảm giác thân thuộc; ấm áptính từCharacterized by warmth, comfort, and a sense of belonging; cosy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hearthfulDạng gốc (base form)
  2. hearthfulsSố nhiều (plural)
  3. hearthsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. more hearthfulSo sánh hơn (comparative)
  5. most hearthfulSo sánh nhất (superlative)

Số nhiều không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Gia đình
  1. Gia đình; đủ để lấp đầy một tình huống ấm cúng trong gia đìnhA homeful; enough to fill a cosy domestic situation.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • , Goch Eryri, 1385 1448, dragon's , , golden-red .
  • , .

AI