Dịch

heart-free

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chưa yêu ai; không yêu ai; lòng không vương vấn tình yêu ((cũng) heart-whole)tính từNot in love.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .
  • ; , , , .

AI