Nghĩa chính
- Tình trạng tim không có khả năng bơm đủ lượng máu đi khắp cơ thể, dẫn đến ứ đọng máu và khó thởdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The chronic inability of the heart to pump a sufficient amount of blood throughout the body, leading to a pooling of blood and shortness of breath.
- Sự ngừng đập của nhịp tim; tim ngừng đậpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The cessation of the heartbeat; cardiac arrest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heart failureDạng gốc (base form)
- heart failuresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| congestive heart failuredanh từ | danh từ | Suy tim ứ huyết |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ‘!’ .
- .
- .