Dịch

hearingless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể nghe được; điếctính từkhông so sánh (not comparable)Unable to hear; deaf.
  2. Của một thủ tục tố tụng lập pháp hoặc tòa án, mà không cần tiến hành phiên điều trầntính từkhông so sánh (not comparable)Of a legislative or court proceeding, without conducting a hearing.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , -- .
  • " " .

AI