Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heapy
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Có nhiều đống hoặc đống
tính từ
Having lots of heaps or piles.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heapy
Dạng gốc
(base form)
heap
ier
So sánh hơn
(comparative)
heap
iest
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
heap
+
-y
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cumulose
Họ từ
(word family)
cùng gốc
heapy
heap
ily
Một cách nặng nề
trạng từ
heap
iness
Trạng thái hay tính chất của sự nặng nề
danh từ
AI
1
Có nhiều đống hoặc đống
1
Có nhiều đống hoặc đống
1
Có nhiều đống hoặc đống