Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
headstream
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đầu nguồn sông
danh từ
A stream that is the source of a river.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
headstream
Dạng gốc
(base form)
headstream
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
head
+
stream
AI
1
Đầu nguồn sông
1
Đầu nguồn sông
1
Đầu nguồn sông