Dịch

headstay

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với forestaydanh từSynonym of forestay.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. headstayDạng gốc (base form)
  2. headstaysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI