Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
headerless
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Không có tiêu đề
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a header.
Nguồn gốc
(etymology)
header
+
-less
Ví dụ
The
surrounded
program
code
therefore
becomes
a
headerless
procedure
and
could
be
transformed
into
a
real
subprogram
[…]
The
most
basic
uncompressed
format
is
the
headerless
audio
file
[…]
AI
1
Không có tiêu đề
1
Không có tiêu đề
1
Không có tiêu đề