Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
head toward something
UK
/ˈ
h
ɛ
d
t
ə
ˈ
w
ɔː
d
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
h
ɛ
d
ˈ
t
ɔɹ
d
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Tiến về phía một nơi
Ví dụ
Ships
head
toward
the
harbor
when
the
weather
is
clear
.
Tàu thường tiến về phía cảng khi thời tiết thuận lợi.
Xuất hiện ở từ khác
toward
kết hợp
tiến về phía một nơi
AI
1
Tiến về phía một nơi
1
Tiến về phía một nơi
1
Tiến về phía một nơi