Nghĩa chính
- Bếp trưởngdanh từThe main chef in a restaurant, in charge of the kitchen and of the team of other chefs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- head chefDạng gốc (base form)
- head chefsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| head chef and bottle washerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với chief cook and bottle washer |
Xuất hiện ở từ khác
- chefkết hợpbếp trưởng
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Janos .
- Fadil .
- restaurant's .