he/she
đại từ (pronoun)
Nghĩa chính
- Anh ấy hoặc cô ấy; số ít trong số họ, được sử dụng như một tài liệu tham khảo trung lập về giới tính cho ngôi thứ ba số ítđại từHe or she; singular of they, used as a gender-neutral reference to the third person singular.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- he/sheDạng gốc (base form)
- they (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- himself/herself (bất quy tắc)Phản thân (reflexive)
- his/her (bất quy tắc)Số ít (singular)
- him/her (bất quy tắc)Số ít (singular)
Số nhiều, phản thân, số ít và số ít không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , , , , , , ."Tôi", "bạn", "anh ấy", cô ấy", "nó", "chúng tôi", "các bạn", "bọn họ" là những đại từ nhân xưng.
- / .
- , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)