Dịch

he/she

đại từ (pronoun)

Nghĩa chính

  1. Anh ấy hoặc cô ấy; số ít trong số họ, được sử dụng như một tài liệu tham khảo trung lập về giới tính cho ngôi thứ ba số ítđại từHe or she; singular of they, used as a gender-neutral reference to the third person singular.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. he/sheDạng gốc (base form)
  2. they (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. himself/herself (bất quy tắc)Phản thân (reflexive)
  4. his/her (bất quy tắc)Số ít (singular)
  5. him/her (bất quy tắc)Số ít (singular)

Số nhiều, phản thân, số ít và số ít không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , , , , , , , ."Tôi", "bạn", "anh ấy", cô ấy", "nó", "chúng tôi", "các bạn", "bọn họ" là những đại từ nhân xưng.
  • / .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI