Dịch

hazmat

B2danh từ (noun)
US/ˈhæzˌmæt/

Nghĩa chính

  1. Chất nguy hiểm, vật liệu nguy hiểmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)đứng trước danh từ (attributive)Hazardous material(s).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hazmatDạng gốc (base form)
  2. hazmatsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hazmat suitdanh từBộ đồ không thấm nước bao phủ toàn bộ cơ thể để bảo vệ khỏi các mối nguy hiểm sinh học hoặc hóa học

Ví dụ

  • .Dmitri mặc một bộ đồ phòng độc.
  • .Hãy mặc một bộ đồ phòng độc vào.
  • .Lukas mặc bộ đồ phòng độc vào.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc hazmat

Nguồn gốc (etymology)

AI