Nghĩa chính
- Chất nguy hiểm, vật liệu nguy hiểmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)đứng trước danh từ (attributive)Hazardous material(s).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hazmatDạng gốc (base form)
- hazmatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hazmat suitdanh từ | danh từ | Bộ đồ không thấm nước bao phủ toàn bộ cơ thể để bảo vệ khỏi các mối nguy hiểm sinh học hoặc hóa học |
Ví dụ
- .Dmitri mặc một bộ đồ phòng độc.
- .Hãy mặc một bộ đồ phòng độc vào.
- .Lukas mặc bộ đồ phòng độc vào.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa