hayride
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuyến đi giải trí trên một chiếc xe đầy cỏ khôdanh từA recreational ride in a vehicle full of hay.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hayrideDạng gốc (base form)
- hayridesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| haunted hayride | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa