Dịch

hayride

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyến đi giải trí trên một chiếc xe đầy cỏ khôdanh từA recreational ride in a vehicle full of hay.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hayrideDạng gốc (base form)
  2. hayridesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

haunted hayrideChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI