Dịch

haycock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng cỏ khôdanh từA small conical pile of hay, or a heap of hay thrown up in a hayfield while the hay is being cured or awaiting relocation to a haystack or barn.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. haycockDạng gốc (base form)
  2. haycocksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

haycock“conical heap”

  1. từ tiếng Anh trung đạihaycok

Ví dụ

  • [] , 3 .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI