Dịch

haycation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỳ nghỉ ở một trang trại, trong đó khách thường giúp đỡ các công việc trang trại hàng ngàydanh từA vacation stay on a farm, in which guests often help out with daily farm tasks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. haycationDạng gốc (base form)
  2. haycationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , "" didn’t .

AI