haycation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kỳ nghỉ ở một trang trại, trong đó khách thường giúp đỡ các công việc trang trại hàng ngàydanh từA vacation stay on a farm, in which guests often help out with daily farm tasks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- haycationDạng gốc (base form)
- haycationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , "" didn’t .