Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
havenless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có nơi trú ẩn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a haven.
Nguồn gốc
(etymology)
haven
+
-less
từ tiếng Anh trung đại
havenles
AI
1
Không có nơi trú ẩn
1
Không có nơi trú ẩn
1
Không có nơi trú ẩn