Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
have words with someone
UK
/
h
ə
v
ˈ
w
ɜː
d
z
w
ɪ
ð
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/
h
ə
v
ˈ
w
ɜɹ
d
z
w
ɪ
θ
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Cãi nhau với ai
Xuất hiện ở từ khác
words
kết hợp
lời qua tiếng lại với ai, cãi nhau với ai
AI
1
Cãi nhau với ai
1
Cãi nhau với ai
1
Cãi nhau với ai