Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
have the runs
US
/
h
ə
v
ð
ə
ˈɹ
ʌ
n
z
/
Nghĩa chính
1
Bị tiêu chảy
Xuất hiện ở từ khác
runs
kết hợp
bị tiêu chảy
AI
1
Bị tiêu chảy
1
Bị tiêu chảy
1
Bị tiêu chảy