Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
have practice
US
/
h
ə
v
ˈ
p
ɹ
æ
k
t
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Có buổi tập
Ví dụ
I
have
choir
practice
every
Sunday
.
Tôi có buổi tập hợp xướng vào mỗi Chủ nhật.
Xuất hiện ở từ khác
practice
kết hợp
có buổi tập
AI
1
Có buổi tập
1
Có buổi tập
1
Có buổi tập