Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
have knowledge of
UK
/
h
ə
v
ˈ
n
ɒ
l
.
ɪ
dʒ
ɒ
v
/
US
/
h
ə
v
ˈ
n
ɑ
.
l
ɪ
dʒ
ʌ
v
/
Nghĩa chính
1
Có kiến thức về
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
have knowledge of something
Biết về một sự việc
AI
1
Có kiến thức về
1
Có kiến thức về
1
Có kiến thức về