Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
have faith
US
/
h
ə
v
ˈ
f
eɪ
θ
/
Nghĩa chính
1
Có niềm tin
Xuất hiện ở từ khác
faith
kết hợp
có niềm tin
AI
1
Có niềm tin
1
Có niềm tin
1
Có niềm tin