Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
have command of something
UK
/
h
ə
v
k
ə
ˈ
m
ɑː
n
d
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/
h
ə
v
k
ə
ˈ
m
æ
n
d
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Nắm quyền kiểm soát
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
apoderar
Nắm quyền kiểm soát, chiếm hữu
Ví dụ
The
captain
has
command
of
the
ship
.
Thuyền trưởng nắm quyền chỉ huy con tàu.
Xuất hiện ở từ khác
command
kết hợp
nắm quyền kiểm soát
AI
1
Nắm quyền kiểm soát
1
Nắm quyền kiểm soát
1
Nắm quyền kiểm soát