Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
have any something
UK
/
h
ə
v
ˈɛ
n
i
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/
h
ə
v
ˈ
ɪ
n
i
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Có ... nào không
Ví dụ
Do
you
have
any
milk
?
Bạn có sữa không?
Xuất hiện ở từ khác
any
kết hợp
có ... nào không
AI
1
Có ... nào không
1
Có ... nào không
1
Có ... nào không