Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
have a son
UK
/
h
ə
v
ə
ˈ
s
ʌ
n
/
US
/
h
ə
v
ə
ˈ
s
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Sinh con trai, có con trai
Xuất hiện ở từ khác
son
kết hợp
sinh con trai
AI
1
Sinh con trai
1
Sinh con trai
1
Sinh con trai