Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
have a girlfriend
UK
/
h
ə
v
ə
ˈ
ɡ
ɜː
l
f
ɹɛ
n
d
/
US
/
h
ə
v
ə
ˈ
ɡ
ɝ
l
f
ɹɛ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Có bạn gái
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
do you have a girlfriend
cụm từ
cụm từ
Bạn có bạn gái chưa
Xuất hiện ở từ khác
girlfriend
kết hợp
có bạn gái
AI
1
Có bạn gái
1
Có bạn gái
1
Có bạn gái