Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
have a flat
UK
/
h
ə
v
ə
ˈ
f
l
æ
t
/
US
/
h
ə
v
ə
ˈ
f
l
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Bị xẹp lốp
Ví dụ
The
car
had
a
flat
near
the
station
.
Chiếc xe bị xẹp lốp gần nhà ga.
Xuất hiện ở từ khác
flat
kết hợp
bị xẹp lốp
AI
1
Bị xẹp lốp
1
Bị xẹp lốp
1
Bị xẹp lốp