Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
have a cold
UK
/
h
ə
v
ə
ˈ
k
əʊ
l
d
/
US
/
h
ə
v
ə
ˈ
k
oʊ
l
d
/
Nghĩa chính
1
Bị cảm
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
I have a cold
cụm từ
cụm từ
Tôi bị cảm lạnh
Ví dụ
He
has
a
bad
cold
.
Anh ấy bị cảm nặng.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
enfriar
Bị cảm lạnh
resfriar
Bị cảm lạnh
Xuất hiện ở từ khác
have
kết hợp
bị cảm
AI
1
Bị cảm
1
Bị cảm
1
Bị cảm