Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
have a coffee
UK
/
h
ə
v
ə
ˈ
k
ɒ
f
i
/
US
/
h
ə
v
ə
ˈ
k
ɑ
f
i
/
Nghĩa chính
1
Uống một ly cà phê
Ví dụ
Let's
have
a
coffee
together
.
Chúng ta cùng uống một ly cà phê nhé.
Xuất hiện ở từ khác
coffee
kết hợp
uống một ly cà phê
AI
1
Uống một ly cà phê
1
Uống một ly cà phê
1
Uống một ly cà phê