Dịch

hauntingly

C2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách đầy ám ảnhtrạng từIn a haunting manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hauntinglyDạng gốc (base form)
  2. more hauntinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most hauntinglySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

haunting-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạihauntingli

AI