Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haulageway
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường chuyên chở (đá vỡ và vật cung cấp) trong hầm mỏ
danh từ
A track or road used for hauling materials.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
haulageway
Dạng gốc
(base form)
haulageway
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
haulage
+
way
AI
1
Đường chuyên chở (đá vỡ và vật cung cấp) trong hầm mỏ
1
Đường chuyên chở (đá vỡ và vật cung cấp) trong hầm mỏ
1
Đường chuyên chở (đá vỡ và vật cung cấp) trong hầm mỏ