Dịch

haulageway

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường chuyên chở (đá vỡ và vật cung cấp) trong hầm mỏdanh từA track or road used for hauling materials.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. haulagewayDạng gốc (base form)
  2. haulagewaysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI