Dịch

hatredness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hận thùdanh từkhông đếm được (uncountable)hatred

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • Bhutias Lepchas .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI