Dịch

hatpeg

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái móc để treo mũdanh từA peg for hanging a hat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hatpegDạng gốc (base form)
  2. hatpegsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI