Nghĩa chính
- Tội phạm do thù ghétdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A crime motivated by hate for a race, gender, religion, etc., which may result in harsh punishments, the severity of which varies by statute and the nature of the crime.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hate crimeDạng gốc (base form)
- hate crimesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Tôi cảm thấy một tội ác thù ghét sắp xảy ra.
- .Đó không phải là một tội phạm do thù ghét.
- “ offender’s , , , , , , .”FBI định nghĩa tội phạm do thù ghét là một tội hình sự chống lại một người hoặc tài sản, được thúc đẩy toàn bộ hoặc một phần bởi thành kiến của kẻ phạm tội đối với chủng tộc, tôn giáo, khuyết tật, xu hướng tình dục, sắc tộc, giới tính hoặc bản dạng giới.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)