Dịch

hatband

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Băng mũ, băng tang đen ở mũdanh từA band fastened around a hat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hatbandDạng gốc (base form)
  2. hatbandsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gold hatbanddanh từĐồng nghĩa với hat
Dick's hatbanddanh từĐược dùng trong ví dụ như một từ tăng cường, biểu thị ai đó hoặc cái gì đó cực kỳ xa lạ, chặt chẽ, v.v
queer as Dick's hatbandtính từVery queer: rất bất thường hoặc kỳ lạ
tight as Dick's hatbandcụm từRất vừa vặn
as fine as Dick's hatbandcụm từRất tốt: rất tốt hoặc được làm tốt

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , today’s ’70 — , — $300 $1,500.

AI