hatband
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Băng mũ, băng tang đen ở mũdanh từA band fastened around a hat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hatbandDạng gốc (base form)
- hatbandsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gold hatbanddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hat |
| Dick's hatbanddanh từ | danh từ | Được dùng trong ví dụ như một từ tăng cường, biểu thị ai đó hoặc cái gì đó cực kỳ xa lạ, chặt chẽ, v.v |
| queer as Dick's hatbandtính từ | tính từ | Very queer: rất bất thường hoặc kỳ lạ |
| tight as Dick's hatbandcụm từ | cụm từ | Rất vừa vặn |
| as fine as Dick's hatbandcụm từ | cụm từ | Rất tốt: rất tốt hoặc được làm tốt |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , , today’s ’70 — , — $300 $1,500.