Dịch

hastiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự vội vàng, sự gấp rútdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic of being hasty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hastinessDạng gốc (base form)
  2. hastinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

hasty-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạihastynes

AI