Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA male given name from Arabic.
- Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.
- Một họ Do Thái từ tiếng Hebrewdanh từ riêngA Jewish surname from Hebrew.
- Một họ có nguồn gốc từ tiếng Irelanddanh từ riêngA surname from Irish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HassanDạng gốc (base form)
- HassansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hassans Wallsdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Lithgow, phía đông New South Wales, Australia |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Huyện và thành phố ở Karnataka
- Huyện và thành phố ở Karnataka, Ấn ĐộA district and city in Karnataka, India.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc HassanVí dụ
- .Tên tôi là Hassan
- .
- , , 41- , , .