Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nam giới từ tiếng Ả Rập: cách viết khác của Husayndanh từ riêngA male given name from Arabic: alternative spelling of Husayn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Satan Husseindanh từ riêng | danh từ riêng | Saddam Hussein, được coi là có những điểm tương đồng với Satan |
Ví dụ
- 1924 , .
- 2003.
- .