Dịch

hash mark

danh từ (noun)
US/ˈhæʃ ˈmɑɹk/

Nghĩa chính

  1. Dấu thăng hoặc dấu thăng (#)danh từThe hash or pound sign (#).
  2. Đường vàodanh từAn inbounds line.
  3. Một trong những đường thẳng song song ở hai bên của vòng tròn đối diệndanh từEither of the parallel lines on either side of the face-off circles.
  4. Sọc phục vụ, giống như trên tay áo đồng phục của người nhập ngũdanh từA service stripe, as on an enlistee’s uniform sleeve.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hash markDạng gốc (base form)
  2. hash marksSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI