Dịch

harvest home

danh từ (noun)
US/ˈhɑɹ.vəst ˈhoʊm/

Nghĩa chính

  1. Việc thu hoạch và mang lúa về nhàdanh từThe gathering and bringing home of the harvest.
  2. Là bữa tiệc được tổ chức vào thời điểm thu hoạch và mang mùa màng về nhàdanh từA feast held at the time of gathering and bringing home the harvest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. harvest homeDạng gốc (base form)
  2. harvest homesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

harvest homecomingdanh từBữa tiệc hoặc khiêu vũ đường phố truyền thống vào gần đầu năm học, vào khoảng giữa học kỳ mùa thu

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI