harmonics
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hòa âm họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The science of musical sounds
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spherical harmonicsdanh từ | danh từ | Giải phương trình Laplace bằng tọa độ cầu |
Ví dụ
- , .Tổng hợp cộng tính bao gồm việc điều khiển thủ công các họa âm, và chỉ sử dụng sóng hình sin.
- Jean-Claude Risset, "" , Escher's , . , , .